Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
MLS Next Pro

MLS Next Pro

Mỹ
Mỹ

Bảng xếp hạng

MLS Next Pro 2026
# Đội T Dim T V Đ B
1
Houston Dynamo 2 Houston Dynamo 2 12 31 9 2 1 29:8
2
Crown Legacy FC Crown Legacy FC 13 30 8 4 1 37:16
3
Saint Louis City SC 2 Saint Louis City SC 2 14 29 7 5 2 26:18
4
Austin FC II Austin FC II 12 28 8 3 1 24:9
5
Portland Timbers II Portland Timbers II 13 26 7 4 2 16:15
6
New York Red Bulls II New York Red Bulls II 13 25 7 3 3 26:20
7
Orlando City II Orlando City II 13 25 6 4 3 31:25
8
New England Revolution II New England Revolution II 12 25 6 4 2 15:10
9
Ventura County Ventura County 15 25 6 4 5 26:22
10
Columbus Crew 2 Columbus Crew 2 13 23 6 3 4 23:22
11
Atlanta United II Atlanta United II 12 22 7 1 4 24:15
12
Chattanooga Chattanooga 13 22 7 1 5 25:21
13
San Jose Earthquakes II San Jose Earthquakes II 12 22 6 3 3 26:12
14
Toronto II Toronto II 13 22 6 3 4 22:19
15
Los Angeles FC 2 Los Angeles FC 2 13 21 5 4 4 22:25
16
Huntsville City FC Huntsville City FC 13 19 5 3 5 26:30
17
Philadelphia Union II Philadelphia Union II 13 18 5 2 6 15:14
18
Minnesota United FC 2 Minnesota United FC 2 12 18 5 2 5 13:14
19
Bắc Texas SC Bắc Texas SC 13 18 4 4 5 22:19
20
Real Monarchs Real Monarchs 13 18 4 3 6 20:23
21
Chicago Fire FC II Chicago Fire FC II 12 16 3 4 5 15:18
22
New York City FC II New York City FC II 11 15 4 2 5 15:19
23
Tacoma Defiance Tacoma Defiance 13 14 3 3 7 13:19
24
Connecticut United Connecticut United 11 13 3 2 6 15:20
25
Sporting Kansas City II Sporting Kansas City II 15 13 3 3 9 18:38
26
FC Cincinnati 2 FC Cincinnati 2 12 9 3 0 9 12:22
27
Vancouver Whitecaps FC II Vancouver Whitecaps FC II 14 9 2 2 10 17:32
28
Carolina Core FC Carolina Core FC 13 9 1 5 7 15:25
29
Colorado Rapids 2 Colorado Rapids 2 13 4 0 4 9 11:29
30
Inter Miami CF II Inter Miami CF II 11 4 0 3 8 12:32
MLS Next Pro 2026, Eastern Conference
# Đội T Dim T V Đ B
1
Crown Legacy FC Crown Legacy FC 13 30 8 4 1 37:16
2
New York Red Bulls II New York Red Bulls II 13 25 7 3 3 26:20
3
Orlando City II Orlando City II 13 25 6 4 3 31:25
4
New England Revolution II New England Revolution II 12 25 6 4 2 15:10
5
Columbus Crew 2 Columbus Crew 2 13 23 6 3 4 23:22
6
Atlanta United II Atlanta United II 12 22 7 1 4 24:15
7
Chattanooga Chattanooga 13 22 7 1 5 25:21
8
Toronto II Toronto II 13 22 6 3 4 22:19
9
Huntsville City FC Huntsville City FC 13 19 5 3 5 26:30
10
Philadelphia Union II Philadelphia Union II 13 18 5 2 6 15:14
11
Chicago Fire FC II Chicago Fire FC II 12 16 3 4 5 15:18
12
New York City FC II New York City FC II 11 15 4 2 5 15:19
13
Connecticut United Connecticut United 11 13 3 2 6 15:20
14
FC Cincinnati 2 FC Cincinnati 2 12 9 3 0 9 12:22
15
Carolina Core FC Carolina Core FC 13 9 1 5 7 15:25
16
Inter Miami CF II Inter Miami CF II 11 4 0 3 8 12:32
Bảng xếp hạng đầy đủ

Trận đấu thống kê

46%
23%
31%
86 chiến thắng sân nhà
47 Rút thăm
58 chiến thắng sân khách

Ghi điểm

Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
95%
6%
1.5
83%
12%
2.5
65%
30%
3.5
43%
52%
4.5
22%
73%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
75%
Ghi bàn trong 2H
83%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
63%
Trung bình ghi 1H
1.41
Trung bình ghi 2H
1.76

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
4%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
8%
31 - 40 phút
6%
41 - 50 phút
16%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
7%
81 - 90+ phút
35%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
7%
16 - 30 phút
12%
31 - 45+ phút
10%
46 - 60 phút
22%
61 - 75 phút
14%
76 - 90+ phút
38%

Phạt góc và thẻ

Kết thúc
Phạt Góc
7.5
12%
8.5
11%
9.5
9%
10.5
8%
11.5
6%
12.5
4%
13.5
3%
Kết thúc
Thẻ
0.5
31%
1.5
31%
2.5
31%
3.5
31%
4.5
31%
5.5
31%
6.5
18%
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close